The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Que thăm dò tiếng Anh là gì?

Que thăm dò tiếng Anh là Medical probe /ˈmɛdɪkəl prəʊb/. Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kiểm tra hoặc khám bệnh trong y học.

Hình minh hoạ "Que thăm dò" tiếng Anh là "Medical probe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Medical probe

Danh từ
/ˈmɛdɪkəl prəʊb/

Ví dụ câu với Que thăm dò / Medical probe

  1. 1

    Bác sĩ sử dụng que thăm dò để kiểm tra cổ họng của bệnh nhân.

    The doctor used a medical probe to examine the patient's throat.

  2. 2

    Que thăm dò giúp phát hiện các vấn đề bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật.

    A medical probe helps detect internal issues without surgery.

Ghi chú dùng từ Que thăm dò

Que thăm dò là dụng cụ y tế dùng để khảo sát hoặc kiểm tra bên trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'endoscope' (ống nội soi), 'sensor' (cảm biến), và 'diagnosis' (chẩn đoán).

Video minh hoạ Que thăm dò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Que thăm dò

Câu hỏi thường gặp về "Que thăm dò"

Que thăm dò tiếng Anh là gì?

Que thăm dò tiếng Anh là "Medical probe" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kiểm tra hoặc khám bệnh trong y học.

"Medical probe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Medical probe" nghĩa tiếng Việt là "Que thăm dò". Que thăm dò là dụng cụ y tế dùng để khảo sát hoặc kiểm tra bên trong cơ thể.

Phát âm "Medical probe" như thế nào?

"Medical probe" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl prəʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Medical probe"?

The doctor used a medical probe to examine the patient's throat. — Bác sĩ sử dụng que thăm dò để kiểm tra cổ họng của bệnh nhân.