The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dò tiếng Anh là gì?

dò tiếng Anh là probe /proʊb/. kiểm tra, thăm dò hoặc nghiên cứu cẩn thận để phát hiện hoặc xác định thông tin.

Hình minh hoạ "dò" tiếng Anh là "probe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

probe

Động từ
/proʊb/

Ví dụ câu với dò / probe

  1. 1

    Chúng tôi cần dò tìm nguyên nhân của vấn đề này.

    We need to probe to find the cause of this problem.

  2. 2

    Cảnh sát đã dò xét hiện trường vụ án.

    The police probed the crime scene.

Ghi chú dùng từ dò

Dò là hành động kiểm tra hoặc thăm dò kỹ lưỡng để thu thập thông tin. Các từ liên quan gồm 'investigate' (điều tra), 'examine' (kiểm tra), và 'inspect' (xem xét).

Video minh hoạ dò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dò

Câu hỏi thường gặp về "dò"

Dò tiếng Anh là gì?

Dò tiếng Anh là "probe" (động từ), nghĩa là: kiểm tra, thăm dò hoặc nghiên cứu cẩn thận để phát hiện hoặc xác định thông tin.

"probe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"probe" nghĩa tiếng Việt là "dò". Dò là hành động kiểm tra hoặc thăm dò kỹ lưỡng để thu thập thông tin.

Phát âm "probe" như thế nào?

"probe" có phiên âm IPA /proʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "probe"?

We need to probe to find the cause of this problem. — Chúng tôi cần dò tìm nguyên nhân của vấn đề này.