The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu dò tiếng Anh là gì?

đầu dò tiếng Anh là probe /prəʊb/. Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để dò tìm hoặc kiểm tra các vật thể hoặc điều kiện trong môi trường nhất định.

Hình minh hoạ "đầu dò" tiếng Anh là "probe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

probe

Danh từ
/prəʊb/

Ví dụ câu với đầu dò / probe

  1. 1

    Các nhà khoa học sử dụng đầu dò để phát hiện các dấu hiệu sinh học trong mẫu thử.

    Scientists used a probe to detect biological signals in the sample.

  2. 2

    Đầu dò này giúp xác định vị trí chính xác của các vật thể trong lòng đất.

    This probe helps to precisely locate objects underground.

Ghi chú dùng từ đầu dò

Đầu dò là thiết bị dùng để khảo sát hoặc kiểm tra các điều kiện hoặc vật thể trong môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sensor' (cảm biến), 'detector' (máy phát hiện), và 'instrument' (dụng cụ đo lường).

Video minh hoạ đầu dò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đầu dò

Câu hỏi thường gặp về "đầu dò"

Đầu dò tiếng Anh là gì?

Đầu dò tiếng Anh là "probe" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để dò tìm hoặc kiểm tra các vật thể hoặc điều kiện trong môi trường nhất định.

"probe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"probe" nghĩa tiếng Việt là "đầu dò". Đầu dò là thiết bị dùng để khảo sát hoặc kiểm tra các điều kiện hoặc vật thể trong môi trường.

Phát âm "probe" như thế nào?

"probe" có phiên âm IPA /prəʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "probe"?

Scientists used a probe to detect biological signals in the sample. — Các nhà khoa học sử dụng đầu dò để phát hiện các dấu hiệu sinh học trong mẫu thử.