Tiếng Việt
Que thử thai tiếng Anh là gì?
Que thử thai tiếng Anh là Pregnancy test stick /ˈprɛgnənsi tɛst stɪk/. Dụng cụ dùng để xác định xem có thai hay không bằng cách kiểm tra nồng độ hormone trong nước tiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pregnancy test stick
Ví dụ câu với Que thử thai / Pregnancy test stick
- 1
Tôi đã dùng que thử thai sáng nay và kết quả là dương tính.
I used a pregnancy test stick this morning and the result was positive.
- 2
Bạn có thể mua que thử thai tại nhà thuốc để kiểm tra sớm.
You can buy a pregnancy test stick at the pharmacy for an early check.
Ghi chú dùng từ Que thử thai
Que thử thai là thiết bị dùng để xác định mang thai dựa trên sự có mặt của hormone HCG trong nước tiểu. Các thuật ngữ liên quan: hormone HCG (hormone thai kỳ), xét nghiệm (test), mang thai (pregnancy).
Video minh hoạ Que thử thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Que thử thai
Câu hỏi thường gặp về "Que thử thai"
Que thử thai tiếng Anh là gì?
Que thử thai tiếng Anh là "Pregnancy test stick" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để xác định xem có thai hay không bằng cách kiểm tra nồng độ hormone trong nước tiểu.
"Pregnancy test stick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pregnancy test stick" nghĩa tiếng Việt là "Que thử thai". Que thử thai là thiết bị dùng để xác định mang thai dựa trên sự có mặt của hormone HCG trong nước tiểu.
Phát âm "Pregnancy test stick" như thế nào?
"Pregnancy test stick" có phiên âm IPA /ˈprɛgnənsi tɛst stɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pregnancy test stick"?
I used a pregnancy test stick this morning and the result was positive. — Tôi đã dùng que thử thai sáng nay và kết quả là dương tính.