Tiếng Việt
Quần què tiếng Anh là gì?
quần què tiếng Anh là useless thing /ˈjuːsləs θɪŋ/. Vật vô dụng, không có giá trị hoặc tác dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
useless thing
Ví dụ câu với quần què / useless thing
- 1
Cái đó là một thứ quần què, không đáng để bỏ thời gian vào.
That is a useless thing, not worth wasting time on.
- 2
Anh ấy luôn mang theo những thứ quần què trong túi của mình.
He always carries useless things in his pocket.
Ghi chú dùng từ quần què
Quần què là từ lóng chỉ vật vô dụng, không có giá trị. Các từ liên quan: 'trinket' (đồ trang sức nhỏ), 'knick-knack' (đồ trang trí nhỏ), 'junk' (đồ bỏ đi).
Video minh hoạ quần què
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần què
Câu hỏi thường gặp về "quần què"
Quần què tiếng Anh là gì?
Quần què tiếng Anh là "useless thing" (danh từ), nghĩa là: Vật vô dụng, không có giá trị hoặc tác dụng.
"useless thing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"useless thing" nghĩa tiếng Việt là "quần què". Quần què là từ lóng chỉ vật vô dụng, không có giá trị.
Phát âm "useless thing" như thế nào?
"useless thing" có phiên âm IPA /ˈjuːsləs θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "useless thing"?
That is a useless thing, not worth wasting time on. — Cái đó là một thứ quần què, không đáng để bỏ thời gian vào.