Tiếng Việt
Quĩ đạo mặt trăng tiếng Anh là gì?
quĩ đạo mặt trăng tiếng Anh là lunar orbit /ˈluː.nər ˈɔː.bɪt/. Quỹ đạo của mặt trăng quay quanh trái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lunar orbit
Ví dụ câu với quĩ đạo mặt trăng / lunar orbit
- 1
Mặt trăng theo quỹ đạo mặt trăng quanh trái đất.
The moon follows a lunar orbit around the Earth.
- 2
Chúng ta có thể dự đoán vị trí của mặt trăng dựa trên quỹ đạo mặt trăng.
We can predict the position of the moon based on its lunar orbit.
Ghi chú dùng từ quĩ đạo mặt trăng
Quỹ đạo mặt trăng là đường đi của mặt trăng quanh trái đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quỹ đạo' (orbit), 'mặt trăng' (moon), 'quỹ đạo trái đất' (Earth's orbit).
Video minh hoạ quĩ đạo mặt trăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quĩ đạo mặt trăng
Câu hỏi thường gặp về "quĩ đạo mặt trăng"
Quĩ đạo mặt trăng tiếng Anh là gì?
Quĩ đạo mặt trăng tiếng Anh là "lunar orbit" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đạo của mặt trăng quay quanh trái đất.
"lunar orbit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lunar orbit" nghĩa tiếng Việt là "quĩ đạo mặt trăng". Quỹ đạo mặt trăng là đường đi của mặt trăng quanh trái đất.
Phát âm "lunar orbit" như thế nào?
"lunar orbit" có phiên âm IPA /ˈluː.nər ˈɔː.bɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lunar orbit"?
The moon follows a lunar orbit around the Earth. — Mặt trăng theo quỹ đạo mặt trăng quanh trái đất.