The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ đạo tiếng Anh là gì?

quỹ đạo tiếng Anh là orbit /ˈɔːrbɪt/. Quỹ đạo là đường đi của một vật thể quay quanh một vật thể khác trong không gian, như hành tinh quanh mặt trời.

Hình minh hoạ "quỹ đạo" tiếng Anh là "orbit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

orbit

Danh từ
/ˈɔːrbɪt/

Ví dụ câu với quỹ đạo / orbit

  1. 1

    Trái đất quay quanh mặt trời theo quỹ đạo hình ellipse.

    The Earth orbits the Sun in an elliptical path.

  2. 2

    Vật thể nhỏ có thể bị ảnh hưởng bởi quỹ đạo của các hành tinh lớn hơn.

    Small objects can be affected by the orbits of larger planets.

Ghi chú dùng từ quỹ đạo

Quỹ đạo là đường đi của một vật thể trong không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'elliptical orbit' (quỹ đạo hình ellipse), 'satellite' (vệ tinh), và 'trajectory' (đường đi).

Video minh hoạ quỹ đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ đạo

Câu hỏi thường gặp về "quỹ đạo"

Quỹ đạo tiếng Anh là gì?

Quỹ đạo tiếng Anh là "orbit" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đạo là đường đi của một vật thể quay quanh một vật thể khác trong không gian, như hành tinh quanh mặt trời.

"orbit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"orbit" nghĩa tiếng Việt là "quỹ đạo". Quỹ đạo là đường đi của một vật thể trong không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'elliptical orbit' (quỹ đạo hình ellipse), 'satellite' (vệ tinh), và 'trajectory' (đường đi).

Phát âm "orbit" như thế nào?

"orbit" có phiên âm IPA /ˈɔːrbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "orbit"?

The Earth orbits the Sun in an elliptical path. — Trái đất quay quanh mặt trời theo quỹ đạo hình ellipse.