Tiếng Việt
Mặt trăng tiếng Anh là gì?
mặt trăng tiếng Anh là moon /mun/. Vật thể tự nhiên quay quanh Trái Đất, phát ra ánh sáng phản chiếu từ Mặt Trời, thường xuất hiện vào ban đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moon
Ví dụ câu với mặt trăng / moon
- 1
Tôi thích ngắm mặt trăng vào đêm trăng sáng.
I love to watch the moon on a clear night.
- 2
Mặt trăng chiếu sáng bầu trời tối.
The moon illuminates the dark sky.
Ghi chú dùng từ mặt trăng
Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất. Các từ liên quan: 'celestial body' (vật thể trên trời), 'orbit' (quỹ đạo), 'lunar' (liên quan đến mặt trăng).
Video minh hoạ mặt trăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt trăng
Câu hỏi thường gặp về "mặt trăng"
Mặt trăng tiếng Anh là gì?
Mặt trăng tiếng Anh là "moon" (danh từ), nghĩa là: Vật thể tự nhiên quay quanh Trái Đất, phát ra ánh sáng phản chiếu từ Mặt Trời, thường xuất hiện vào ban đêm.
"moon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moon" nghĩa tiếng Việt là "mặt trăng". Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
Phát âm "moon" như thế nào?
"moon" có phiên âm IPA /mun/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moon"?
I love to watch the moon on a clear night. — Tôi thích ngắm mặt trăng vào đêm trăng sáng.