The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy cách hóa tiếng Anh là gì?

quy cách hóa tiếng Anh là standardization /ˌfɔːrmələˈzeɪʃn/. Quy trình hoặc quá trình làm cho các sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn chung để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng.

Hình minh hoạ "quy cách hóa" tiếng Anh là "standardization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

standardization

Danh từ
/ˌfɔːrmələˈzeɪʃn/

Ví dụ câu với quy cách hóa / standardization

  1. 1

    Việc quy cách hóa sản phẩm giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình sản xuất.

    Standardization of products helps minimize errors during manufacturing.

  2. 2

    Chính sách quy cách hóa dịch vụ nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

    Service standardization policy improves customer satisfaction.

Ghi chú dùng từ quy cách hóa

Quy cách hóa liên quan đến việc thiết lập tiêu chuẩn cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có: tiêu chuẩn (standard), chất lượng (quality), và kiểm định (inspection).

Video minh hoạ quy cách hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy cách hóa

Câu hỏi thường gặp về "quy cách hóa"

Quy cách hóa tiếng Anh là gì?

Quy cách hóa tiếng Anh là "standardization" (danh từ), nghĩa là: Quy trình hoặc quá trình làm cho các sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn chung để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng.

"standardization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"standardization" nghĩa tiếng Việt là "quy cách hóa". Quy cách hóa liên quan đến việc thiết lập tiêu chuẩn cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phát âm "standardization" như thế nào?

"standardization" có phiên âm IPA /ˌfɔːrmələˈzeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "standardization"?

Standardization of products helps minimize errors during manufacturing. — Việc quy cách hóa sản phẩm giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình sản xuất.