The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy cách hàng hóa tiếng Anh là gì?

quy cách hàng hóa tiếng Anh là commodity specifications /kəˈmɒdəti ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃᵊnz/. Thông số kỹ thuật của hàng hóa, mô tả các đặc điểm và tiêu chuẩn của sản phẩm.

Hình minh hoạ "quy cách hàng hóa" tiếng Anh là "commodity specifications"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commodity specifications

Danh từ
/kəˈmɒdəti ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃᵊnz/

Ví dụ câu với quy cách hàng hóa / commodity specifications

  1. 1

    The commodity specifications ensure the product meets quality standards.

    Các quy cách hàng hóa đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.

  2. 2

    Manufacturers must adhere to commodity specifications during production.

    Các nhà sản xuất phải tuân thủ quy cách hàng hóa trong quá trình sản xuất.

Ghi chú dùng từ quy cách hàng hóa

Quy cách hàng hóa đề cập đến các đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quality standards' (tiêu chuẩn chất lượng), 'product specifications' (quy cách sản phẩm), và 'standards compliance' (tuân thủ tiêu chuẩn).

Video minh hoạ quy cách hàng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy cách hàng hóa

Câu hỏi thường gặp về "quy cách hàng hóa"

Quy cách hàng hóa tiếng Anh là gì?

Quy cách hàng hóa tiếng Anh là "commodity specifications" (danh từ), nghĩa là: Thông số kỹ thuật của hàng hóa, mô tả các đặc điểm và tiêu chuẩn của sản phẩm.

"commodity specifications" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commodity specifications" nghĩa tiếng Việt là "quy cách hàng hóa". Quy cách hàng hóa đề cập đến các đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm.

Phát âm "commodity specifications" như thế nào?

"commodity specifications" có phiên âm IPA /kəˈmɒdəti ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃᵊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commodity specifications"?

Các quy cách hàng hóa đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng. — The commodity specifications ensure the product meets quality standards.