Tiếng Việt
Quy cách tiếng Anh là gì?
quy cách tiếng Anh là specification /ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/. Thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu cụ thể về sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
specification
Ví dụ câu với quy cách / specification
- 1
Chúng tôi cần xem xét các quy cách của sản phẩm trước khi mua.
We need to review the specifications of the product before purchasing.
- 2
Các quy cách của dự án đã được xác định rõ ràng trong hợp đồng.
The specifications of the project have been clearly defined in the contract.
Ghi chú dùng từ quy cách
Quy cách đề cập đến các yêu cầu kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: 'standard' (tiêu chuẩn), 'requirements' (yêu cầu), 'standards' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ quy cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy cách
Câu hỏi thường gặp về "quy cách"
Quy cách tiếng Anh là gì?
Quy cách tiếng Anh là "specification" (danh từ), nghĩa là: Thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu cụ thể về sản phẩm hoặc dịch vụ.
"specification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"specification" nghĩa tiếng Việt là "quy cách". Quy cách đề cập đến các yêu cầu kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "specification" như thế nào?
"specification" có phiên âm IPA /ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "specification"?
We need to review the specifications of the product before purchasing. — Chúng tôi cần xem xét các quy cách của sản phẩm trước khi mua.