Tiếng Việt
Quỳ gối tiếng Anh là gì?
quỳ gối tiếng Anh là Kneel down /nil daʊn/. Quỳ gối là hành động quỳ xuống bằng đầu gối, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc xin lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kneel down
Ví dụ câu với quỳ gối / Kneel down
- 1
Anh ấy quỳ xuống trước bàn thờ để cầu nguyện.
He knelt down in front of the altar to pray.
- 2
Cô ấy quỳ xuống xin lỗi vì đã làm mất đồ của bạn.
She knelt down to apologize for losing your belongings.
Ghi chú dùng từ quỳ gối
Quỳ gối là hành động thể hiện sự tôn kính hoặc cầu xin. Các từ liên quan gồm 'bow' (cúi đầu), 'prostrate' (quỳ rạp), và 'genuflect' (quỳ gối thể hiện sự tôn kính trong tôn giáo).
Video minh hoạ quỳ gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỳ gối
Câu hỏi thường gặp về "quỳ gối"
Quỳ gối tiếng Anh là gì?
Quỳ gối tiếng Anh là "Kneel down" (cụm từ), nghĩa là: Quỳ gối là hành động quỳ xuống bằng đầu gối, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc xin lỗi.
"Kneel down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kneel down" nghĩa tiếng Việt là "quỳ gối". Quỳ gối là hành động thể hiện sự tôn kính hoặc cầu xin.
Phát âm "Kneel down" như thế nào?
"Kneel down" có phiên âm IPA /nil daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kneel down"?
He knelt down in front of the altar to pray. — Anh ấy quỳ xuống trước bàn thờ để cầu nguyện.