The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắn hạ tiếng Anh là gì?

Bắn hạ tiếng Anh là Shoot down /ʃuːt daʊn/. Bắn hạ một mục tiêu đang bay hoặc di chuyển bằng súng hoặc vũ khí khác.

Hình minh hoạ "Bắn hạ" tiếng Anh là "Shoot down"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shoot down

Động từ
/ʃuːt daʊn/

Ví dụ câu với Bắn hạ / Shoot down

  1. 1

    Máy bay đã bị bắn hạ trong trận chiến.

    The fighter jet was shot down during the battle.

  2. 2

    Tên lửa đã bắn hạ mục tiêu từ xa xa.

    The missile shot down the target from a long distance.

Ghi chú dùng từ Bắn hạ

Bắn hạ là hành động sử dụng vũ khí để làm rơi hoặc làm mất tác dụng của mục tiêu bay hoặc di chuyển. Các từ liên quan: 'bắn' (to shoot), 'đánh chặn' (to intercept), 'phá hủy' (to destroy).

Video minh hoạ Bắn hạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bắn hạ

Câu hỏi thường gặp về "Bắn hạ"

Bắn hạ tiếng Anh là gì?

Bắn hạ tiếng Anh là "Shoot down" (động từ), nghĩa là: Bắn hạ một mục tiêu đang bay hoặc di chuyển bằng súng hoặc vũ khí khác.

"Shoot down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shoot down" nghĩa tiếng Việt là "Bắn hạ". Bắn hạ là hành động sử dụng vũ khí để làm rơi hoặc làm mất tác dụng của mục tiêu bay hoặc di chuyển.

Phát âm "Shoot down" như thế nào?

"Shoot down" có phiên âm IPA /ʃuːt daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shoot down"?

The fighter jet was shot down during the battle. — Máy bay đã bị bắn hạ trong trận chiến.