Tiếng Việt
Quỷ dữ tiếng Anh là gì?
quỷ dữ tiếng Anh là demon /ˈdiː.mən/. Ác quỷ hoặc linh hồn xấu xa trong các truyền thuyết và tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demon
Ví dụ câu với quỷ dữ / demon
- 1
The villagers believed the demon haunted the old house.
Người dân tin rằng quỷ dữ ám ảnh ngôi nhà cũ.
- 2
He claimed to have seen a demon in the forest.
Anh ấy nói đã thấy quỷ dữ trong rừng.
Ghi chú dùng từ quỷ dữ
Demon là linh hồn hoặc sinh vật mang tính xấu xa trong các truyền thuyết. Các từ liên quan: ghost (ma), spirit (linh hồn), evil (ác).
Video minh hoạ quỷ dữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỷ dữ
Câu hỏi thường gặp về "quỷ dữ"
Quỷ dữ tiếng Anh là gì?
Quỷ dữ tiếng Anh là "demon" (danh từ), nghĩa là: Ác quỷ hoặc linh hồn xấu xa trong các truyền thuyết và tôn giáo.
"demon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demon" nghĩa tiếng Việt là "quỷ dữ". Demon là linh hồn hoặc sinh vật mang tính xấu xa trong các truyền thuyết.
Phát âm "demon" như thế nào?
"demon" có phiên âm IPA /ˈdiː.mən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demon"?
Người dân tin rằng quỷ dữ ám ảnh ngôi nhà cũ. — The villagers believed the demon haunted the old house.