Tiếng Việt
Quý phu nhân tiếng Anh là gì?
quý phu nhân tiếng Anh là madame /ˈmædəm/. Phụ nữ có địa vị xã hội cao, thường là vợ của quý ông hoặc người phụ nữ trong giới thượng lưu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
madame
Ví dụ câu với quý phu nhân / madame
- 1
Quý phu nhân đã đến dự tiệc tối nay.
The madame attended the dinner party tonight.
- 2
Quý phu nhân của ông ấy rất nổi tiếng trong xã hội.
His madame is very well-known in society.
Ghi chú dùng từ quý phu nhân
Quý phu nhân là từ dùng để gọi người phụ nữ có địa vị cao, tương đương với 'madame' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'gentlewoman' (quý bà), 'lady' (quý bà, phụ nữ có địa vị), 'madam' (quý bà, cách gọi trang trọng).
Video minh hoạ quý phu nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý phu nhân
Câu hỏi thường gặp về "quý phu nhân"
Quý phu nhân tiếng Anh là gì?
Quý phu nhân tiếng Anh là "madame" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ có địa vị xã hội cao, thường là vợ của quý ông hoặc người phụ nữ trong giới thượng lưu.
"madame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"madame" nghĩa tiếng Việt là "quý phu nhân". Quý phu nhân là từ dùng để gọi người phụ nữ có địa vị cao, tương đương với 'madame' trong tiếng Anh.
Phát âm "madame" như thế nào?
"madame" có phiên âm IPA /ˈmædəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "madame"?
The madame attended the dinner party tonight. — Quý phu nhân đã đến dự tiệc tối nay.