Tiếng Việt
Quy tắc tiếng Anh là gì?
quy tắc tiếng Anh là Rule /ruːl/. quy định hoặc chuẩn mực được thiết lập để hướng dẫn hành vi hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rule
Ví dụ câu với quy tắc / Rule
- 1
Bạn cần tuân thủ quy tắc an toàn khi làm việc.
You must follow the safety rules when working.
- 2
Trường học có quy tắc về việc đến lớp đúng giờ.
The school has rules about arriving on time.
Ghi chú dùng từ quy tắc
Quy tắc là các chuẩn mực hoặc quy định cần tuân theo để duy trì trật tự. Các từ liên quan: 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách), 'standard' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ quy tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy tắc
- quy tắc 5k5k rule
- quy tắc 5s5 seconds rule
- quy tắc cơ bảnBasic rules
- quy tắc ứng xửCode of conduct
- Quy tắc tam suấtRule of Three
- quy tắc giao thôngTraffic rules
- tắcblocked
- bất quy tắcIrregular
- bộ quy tắc ứng xửcode of conduct
- động từ có quy tắcRegular verb
- động từ bất quy tắcirregular verb
- làm theo đúng quy tắcfollow the rules
Câu hỏi thường gặp về "quy tắc"
Quy tắc tiếng Anh là gì?
Quy tắc tiếng Anh là "Rule" (danh từ), nghĩa là: quy định hoặc chuẩn mực được thiết lập để hướng dẫn hành vi hoặc hoạt động.
"Rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rule" nghĩa tiếng Việt là "quy tắc". Quy tắc là các chuẩn mực hoặc quy định cần tuân theo để duy trì trật tự.
Phát âm "Rule" như thế nào?
"Rule" có phiên âm IPA /ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rule"?
You must follow the safety rules when working. — Bạn cần tuân thủ quy tắc an toàn khi làm việc.