Tiếng Việt
Bộ quy tắc ứng xử tiếng Anh là gì?
bộ quy tắc ứng xử tiếng Anh là code of conduct //koʊd əv ˈkɒndʌkt//. Bộ quy tắc ứng xử là tập hợp các quy định về hành xử phù hợp trong một tổ chức hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
code of conduct
Ví dụ câu với bộ quy tắc ứng xử / code of conduct
- 1
Employees must follow the company's code of conduct.
Nhân viên phải tuân thủ bộ quy tắc ứng xử của công ty.
- 2
The school has a strict code of conduct for students.
Trường học có bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt dành cho học sinh.
Ghi chú dùng từ bộ quy tắc ứng xử
Bộ quy tắc ứng xử giúp duy trì trật tự và đạo đức trong cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ethics' (đạo đức), 'policy' (chính sách), 'behavior' (hành vi).
Video minh hoạ bộ quy tắc ứng xử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ quy tắc ứng xử
Câu hỏi thường gặp về "bộ quy tắc ứng xử"
Bộ quy tắc ứng xử tiếng Anh là gì?
Bộ quy tắc ứng xử tiếng Anh là "code of conduct" (danh từ), nghĩa là: Bộ quy tắc ứng xử là tập hợp các quy định về hành xử phù hợp trong một tổ chức hoặc cộng đồng.
"code of conduct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"code of conduct" nghĩa tiếng Việt là "bộ quy tắc ứng xử". Bộ quy tắc ứng xử giúp duy trì trật tự và đạo đức trong cộng đồng.
Phát âm "code of conduct" như thế nào?
"code of conduct" có phiên âm IPA //koʊd əv ˈkɒndʌkt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "code of conduct"?
Nhân viên phải tuân thủ bộ quy tắc ứng xử của công ty. — Employees must follow the company's code of conduct.