Tiếng Việt
Quy tắc cơ bản tiếng Anh là gì?
quy tắc cơ bản tiếng Anh là Basic rules /ˈbeɪsɪk ruːlz/. Các quy tắc nền tảng hoặc chính sách cơ bản cần tuân theo trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Basic rules
Ví dụ câu với quy tắc cơ bản / Basic rules
- 1
Bạn cần hiểu rõ các quy tắc cơ bản của trò chơi trước khi bắt đầu.
You need to understand the basic rules of the game before starting.
- 2
Quy tắc cơ bản của giao tiếp hiệu quả là lắng nghe và phản hồi thích hợp.
The basic rules of effective communication are listening and responding appropriately.
Ghi chú dùng từ quy tắc cơ bản
Quy tắc cơ bản là các nguyên tắc nền tảng. Các từ liên quan: 'guidelines' (hướng dẫn), 'principles' (nguyên tắc), 'standards' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ quy tắc cơ bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy tắc cơ bản
Câu hỏi thường gặp về "quy tắc cơ bản"
Quy tắc cơ bản tiếng Anh là gì?
Quy tắc cơ bản tiếng Anh là "Basic rules" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc nền tảng hoặc chính sách cơ bản cần tuân theo trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.
"Basic rules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Basic rules" nghĩa tiếng Việt là "quy tắc cơ bản". Quy tắc cơ bản là các nguyên tắc nền tảng.
Phát âm "Basic rules" như thế nào?
"Basic rules" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ruːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Basic rules"?
You need to understand the basic rules of the game before starting. — Bạn cần hiểu rõ các quy tắc cơ bản của trò chơi trước khi bắt đầu.