Tiếng Việt
Quyền chủ tịch tiếng Anh là gì?
quyền chủ tịch tiếng Anh là Chairmanship /ˈʧɛrmənʃɪp/. Chức vụ hoặc thời gian giữ chức Chủ tịch của một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chairmanship
Ví dụ câu với quyền chủ tịch / Chairmanship
- 1
Anh ấy đã đảm nhận quyền chủ tịch của công ty trong 5 năm.
He held the chairmanship of the company for five years.
- 2
Quyền chủ tịch của hội đồng quản trị đã được chuyển giao cho người mới.
The chairmanship of the board has been transferred to the new person.
Ghi chú dùng từ quyền chủ tịch
Quyền chủ tịch là vị trí hoặc chức vụ của người đứng đầu một tổ chức. Các từ liên quan: 'Chairperson' (Chủ tịch), 'Leadership' (Lãnh đạo), 'Board of Directors' (Hội đồng quản trị).
Video minh hoạ quyền chủ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền chủ tịch
Câu hỏi thường gặp về "quyền chủ tịch"
Quyền chủ tịch tiếng Anh là gì?
Quyền chủ tịch tiếng Anh là "Chairmanship" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ hoặc thời gian giữ chức Chủ tịch của một tổ chức hoặc nhóm.
"Chairmanship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chairmanship" nghĩa tiếng Việt là "quyền chủ tịch". Quyền chủ tịch là vị trí hoặc chức vụ của người đứng đầu một tổ chức.
Phát âm "Chairmanship" như thế nào?
"Chairmanship" có phiên âm IPA /ˈʧɛrmənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chairmanship"?
He held the chairmanship of the company for five years. — Anh ấy đã đảm nhận quyền chủ tịch của công ty trong 5 năm.