The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền lực pháp lý tiếng Anh là gì?

quyền lực pháp lý tiếng Anh là Legal authority /ˈliːɡəl ɔːˈθɒrɪti/. Quyền lực pháp lý là quyền hạn do luật pháp quy định để thực thi quyền và nghĩa vụ của các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong hệ thống pháp luật.

Hình minh hoạ "quyền lực pháp lý" tiếng Anh là "Legal authority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Legal authority

Danh từ
/ˈliːɡəl ɔːˈθɒrɪti/

Ví dụ câu với quyền lực pháp lý / Legal authority

  1. 1

    Cơ quan tư pháp có quyền lực pháp lý để xét xử các vụ án.

    The judiciary has the legal authority to judge cases.

  2. 2

    Chính phủ sử dụng quyền lực pháp lý để ban hành các luật mới.

    The government uses legal authority to enact new laws.

Ghi chú dùng từ quyền lực pháp lý

Quyền lực pháp lý liên quan đến khả năng thi hành luật pháp của các cơ quan nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quyền hạn' (authority), 'quyền lực' (power), và 'pháp luật' (law).

Video minh hoạ quyền lực pháp lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền lực pháp lý

Câu hỏi thường gặp về "quyền lực pháp lý"

Quyền lực pháp lý tiếng Anh là gì?

Quyền lực pháp lý tiếng Anh là "Legal authority" (danh từ), nghĩa là: Quyền lực pháp lý là quyền hạn do luật pháp quy định để thực thi quyền và nghĩa vụ của các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong hệ thống pháp luật.

"Legal authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Legal authority" nghĩa tiếng Việt là "quyền lực pháp lý". Quyền lực pháp lý liên quan đến khả năng thi hành luật pháp của các cơ quan nhà nước.

Phát âm "Legal authority" như thế nào?

"Legal authority" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Legal authority"?

The judiciary has the legal authority to judge cases. — Cơ quan tư pháp có quyền lực pháp lý để xét xử các vụ án.