The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân quyền tiếng Anh là gì?

quân quyền tiếng Anh là military authority /ˌmɪlɪˈtɛri ɔːˈθɒrɪti/. quyền lực hoặc quyền hạn của quân đội trong quản lý và điều hành đất nước hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "quân quyền" tiếng Anh là "military authority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military authority

Danh từ
/ˌmɪlɪˈtɛri ɔːˈθɒrɪti/

Ví dụ câu với quân quyền / military authority

  1. 1

    The military authority took control during the crisis.

    Quân quyền đã nắm quyền kiểm soát trong thời khủng hoảng.

  2. 2

    Under military authority, the laws were strictly enforced.

    Dưới quân quyền, các luật lệ được thi hành nghiêm ngặt.

Ghi chú dùng từ quân quyền

Quân quyền là quyền lực của quân đội. Các thuật ngữ liên quan: 'military regime' (chế độ quân sự), 'martial law' (tình trạng thiết quân luật), 'military dictatorship' (chế độ độc tài quân sự).

Video minh hoạ quân quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quân quyền

Câu hỏi thường gặp về "quân quyền"

Quân quyền tiếng Anh là gì?

Quân quyền tiếng Anh là "military authority" (danh từ), nghĩa là: quyền lực hoặc quyền hạn của quân đội trong quản lý và điều hành đất nước hoặc khu vực.

"military authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military authority" nghĩa tiếng Việt là "quân quyền". Quân quyền là quyền lực của quân đội.

Phát âm "military authority" như thế nào?

"military authority" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military authority"?

Quân quyền đã nắm quyền kiểm soát trong thời khủng hoảng. — The military authority took control during the crisis.