The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền tài phán tiếng Anh là gì?

quyền tài phán tiếng Anh là judicial jurisdiction /ʤuˈdɪʃəl ˌʤʊrəsˈdɪkʃən/. quyền của tòa án để xét xử các vụ án và thi hành pháp luật trong phạm vi nhất định.

Hình minh hoạ "quyền tài phán" tiếng Anh là "judicial jurisdiction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

judicial jurisdiction

Danh từ
/ʤuˈdɪʃəl ˌʤʊrəsˈdɪkʃən/

Ví dụ câu với quyền tài phán / judicial jurisdiction

  1. 1

    The court has judicial jurisdiction over criminal cases in this district.

    Tòa án có quyền tài phán về các vụ án hình sự trong quận này.

  2. 2

    Jurisdiction determines which court has authority to hear a case.

    Phạm vi quyền tài phán xác định tòa án nào có thẩm quyền xét xử vụ án.

Ghi chú dùng từ quyền tài phán

Quyền tài phán liên quan đến thẩm quyền của tòa án trong việc xét xử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'jurisdiction', 'court', 'legal authority'.

Video minh hoạ quyền tài phán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền tài phán

Câu hỏi thường gặp về "quyền tài phán"

Quyền tài phán tiếng Anh là gì?

Quyền tài phán tiếng Anh là "judicial jurisdiction" (danh từ), nghĩa là: quyền của tòa án để xét xử các vụ án và thi hành pháp luật trong phạm vi nhất định.

"judicial jurisdiction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"judicial jurisdiction" nghĩa tiếng Việt là "quyền tài phán". Quyền tài phán liên quan đến thẩm quyền của tòa án trong việc xét xử.

Phát âm "judicial jurisdiction" như thế nào?

"judicial jurisdiction" có phiên âm IPA /ʤuˈdɪʃəl ˌʤʊrəsˈdɪkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "judicial jurisdiction"?

Tòa án có quyền tài phán về các vụ án hình sự trong quận này. — The court has judicial jurisdiction over criminal cases in this district.