Tiếng Việt
Quyền tài sản tiếng Anh là gì?
quyền tài sản tiếng Anh là property right /ˈprɑpərti raɪt/. quyền sở hữu và kiểm soát tài sản hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
property right
Ví dụ câu với quyền tài sản / property right
- 1
Anh ấy có quyền tài sản đối với ngôi nhà đó.
He has a property right over that house.
- 2
Quyền tài sản đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp của người chủ.
Property rights guarantee the legal ownership of the owner.
Ghi chú dùng từ quyền tài sản
Quyền tài sản là quyền pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức đối với tài sản của họ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ownership' (quyền sở hữu), 'title' (chủ quyền), 'possession' (sở hữu).
Video minh hoạ quyền tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền tài sản
Câu hỏi thường gặp về "quyền tài sản"
Quyền tài sản tiếng Anh là gì?
Quyền tài sản tiếng Anh là "property right" (danh từ), nghĩa là: quyền sở hữu và kiểm soát tài sản hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức.
"property right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"property right" nghĩa tiếng Việt là "quyền tài sản". Quyền tài sản là quyền pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức đối với tài sản của họ.
Phát âm "property right" như thế nào?
"property right" có phiên âm IPA /ˈprɑpərti raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "property right"?
He has a property right over that house. — Anh ấy có quyền tài sản đối với ngôi nhà đó.