Tiếng Việt
Quyền thụ hưởng tiếng Anh là gì?
quyền thụ hưởng tiếng Anh là entitlement /ɛnˈtaɪtəlmənt/. quyền hợp pháp để nhận lợi ích hoặc tài sản theo quy định của pháp luật hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entitlement
Ví dụ câu với quyền thụ hưởng / entitlement
- 1
Anh ấy có quyền thụ hưởng từ di sản của ông nội.
He has an entitlement to his grandfather's inheritance.
- 2
Quyền thụ hưởng của người lao động được quy định rõ trong hợp đồng lao động.
The employee's entitlement is clearly stated in the employment contract.
Ghi chú dùng từ quyền thụ hưởng
Quyền thụ hưởng là quyền hợp pháp để nhận lợi ích, như quyền thừa kế hoặc quyền lợi trong hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'beneficiary' (người thụ hưởng), 'inheritance' (di sản), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ quyền thụ hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền thụ hưởng
Câu hỏi thường gặp về "quyền thụ hưởng"
Quyền thụ hưởng tiếng Anh là gì?
Quyền thụ hưởng tiếng Anh là "entitlement" (danh từ), nghĩa là: quyền hợp pháp để nhận lợi ích hoặc tài sản theo quy định của pháp luật hoặc hợp đồng.
"entitlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entitlement" nghĩa tiếng Việt là "quyền thụ hưởng". Quyền thụ hưởng là quyền hợp pháp để nhận lợi ích, như quyền thừa kế hoặc quyền lợi trong hợp đồng.
Phát âm "entitlement" như thế nào?
"entitlement" có phiên âm IPA /ɛnˈtaɪtəlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entitlement"?
He has an entitlement to his grandfather's inheritance. — Anh ấy có quyền thụ hưởng từ di sản của ông nội.