Tiếng Việt
Quyết định giải thể tiếng Anh là gì?
quyết định giải thể tiếng Anh là decision to dissolve /dɪˈsɪʒən tu dɪˈzɑlv/. Quyết định chấm dứt hoạt động của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decision to dissolve
Ví dụ câu với quyết định giải thể / decision to dissolve
- 1
Công ty đã đưa ra quyết định giải thể sau nhiều tranh cãi.
The company made a decision to dissolve after many disputes.
- 2
Quyết định giải thể đã ảnh hưởng lớn đến nhân viên.
The decision to dissolve greatly affected the employees.
Ghi chú dùng từ quyết định giải thể
Quyết định giải thể là hành động chấm dứt hoạt động của một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liquidation' (Thanh lý), 'dissolution' (Giải thể), và 'termination' (Chấm dứt).
Video minh hoạ quyết định giải thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyết định giải thể
Câu hỏi thường gặp về "quyết định giải thể"
Quyết định giải thể tiếng Anh là gì?
Quyết định giải thể tiếng Anh là "decision to dissolve" (danh từ), nghĩa là: Quyết định chấm dứt hoạt động của một tổ chức hoặc công ty.
"decision to dissolve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decision to dissolve" nghĩa tiếng Việt là "quyết định giải thể". Quyết định giải thể là hành động chấm dứt hoạt động của một tổ chức.
Phát âm "decision to dissolve" như thế nào?
"decision to dissolve" có phiên âm IPA /dɪˈsɪʒən tu dɪˈzɑlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decision to dissolve"?
The company made a decision to dissolve after many disputes. — Công ty đã đưa ra quyết định giải thể sau nhiều tranh cãi.