The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoà tan tiếng Anh là gì?

hoà tan tiếng Anh là dissolve /dɪˈzɒlv/. Làm cho một chất rã ra thành các phần nhỏ hơn hoặc phân tán đều trong dung môi.

Hình minh hoạ "hoà tan" tiếng Anh là "dissolve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dissolve

Động từ
/dɪˈzɒlv/

Ví dụ câu với hoà tan / dissolve

  1. 1

    Muối hoà tan trong nước.

    Salt dissolves in water.

  2. 2

    Đường dễ dàng hoà tan trong trà nóng.

    Sugar dissolves easily in hot tea.

Ghi chú dùng từ hoà tan

Hòa tan là quá trình phân tán chất rắn hoặc chất lỏng trong dung môi để tạo thành dung dịch. Các từ liên quan: 'dissolution' (sự hòa tan), 'solubility' (độ hòa tan), 'dissolving' (quá trình hòa tan).

Video minh hoạ hoà tan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hoà tan

Câu hỏi thường gặp về "hoà tan"

Hoà tan tiếng Anh là gì?

Hoà tan tiếng Anh là "dissolve" (động từ), nghĩa là: Làm cho một chất rã ra thành các phần nhỏ hơn hoặc phân tán đều trong dung môi.

"dissolve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dissolve" nghĩa tiếng Việt là "hoà tan". Hòa tan là quá trình phân tán chất rắn hoặc chất lỏng trong dung môi để tạo thành dung dịch.

Phát âm "dissolve" như thế nào?

"dissolve" có phiên âm IPA /dɪˈzɒlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dissolve"?

Salt dissolves in water. — Muối hoà tan trong nước.