The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyết định xử phạt tiếng Anh là gì?

quyết định xử phạt tiếng Anh là decision to sanction /dɪˈsɪʒən tu ˈsæŋkʃən/. Quyết định chính thức của cơ quan có thẩm quyền về việc xử phạt vi phạm pháp luật hoặc quy định.

Hình minh hoạ "quyết định xử phạt" tiếng Anh là "decision to sanction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decision to sanction

Danh từ
/dɪˈsɪʒən tu ˈsæŋkʃən/

Ví dụ câu với quyết định xử phạt / decision to sanction

  1. 1

    Cơ quan chức năng đã đưa ra quyết định xử phạt đối với công ty vi phạm.

    The authorities issued a decision to sanction the company for violations.

  2. 2

    Quyết định xử phạt nhằm răn đe các hành vi vi phạm pháp luật.

    The decision to sanction aims to deter illegal activities.

Ghi chú dùng từ quyết định xử phạt

Quyết định xử phạt là một quyết định pháp lý nhằm xử lý các hành vi vi phạm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'penalty' (hình phạt), 'sanction' (xử phạt), và 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ quyết định xử phạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyết định xử phạt

Câu hỏi thường gặp về "quyết định xử phạt"

Quyết định xử phạt tiếng Anh là gì?

Quyết định xử phạt tiếng Anh là "decision to sanction" (danh từ), nghĩa là: Quyết định chính thức của cơ quan có thẩm quyền về việc xử phạt vi phạm pháp luật hoặc quy định.

"decision to sanction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decision to sanction" nghĩa tiếng Việt là "quyết định xử phạt". Quyết định xử phạt là một quyết định pháp lý nhằm xử lý các hành vi vi phạm.

Phát âm "decision to sanction" như thế nào?

"decision to sanction" có phiên âm IPA /dɪˈsɪʒən tu ˈsæŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decision to sanction"?

The authorities issued a decision to sanction the company for violations. — Cơ quan chức năng đã đưa ra quyết định xử phạt đối với công ty vi phạm.