The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyết định sa thải tiếng Anh là gì?

quyết định sa thải tiếng Anh là decision to lay off /dɪˈsɪʒən tu leɪ ɔf/. Quyết định chấm dứt hợp đồng làm việc của nhân viên do công ty đưa ra.

Hình minh hoạ "quyết định sa thải" tiếng Anh là "decision to lay off"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decision to lay off

Danh từ
/dɪˈsɪʒən tu leɪ ɔf/

Ví dụ câu với quyết định sa thải / decision to lay off

  1. 1

    The company announced its decision to lay off 200 employees due to financial difficulties.

    Công ty đã thông báo quyết định sa thải 200 nhân viên do gặp khó khăn tài chính.

  2. 2

    She was upset about the decision to lay off her from the job.

    Cô ấy buồn về quyết định sa thải cô khỏi công việc.

Ghi chú dùng từ quyết định sa thải

Quyết định sa thải là hành động chấm dứt hợp đồng lao động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'redundancy' (thừa nhân viên), 'dismissal' (sa thải), và 'employment termination' (chấm dứt hợp đồng lao động).

Video minh hoạ quyết định sa thải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyết định sa thải

Câu hỏi thường gặp về "quyết định sa thải"

Quyết định sa thải tiếng Anh là gì?

Quyết định sa thải tiếng Anh là "decision to lay off" (danh từ), nghĩa là: Quyết định chấm dứt hợp đồng làm việc của nhân viên do công ty đưa ra.

"decision to lay off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decision to lay off" nghĩa tiếng Việt là "quyết định sa thải". Quyết định sa thải là hành động chấm dứt hợp đồng lao động.

Phát âm "decision to lay off" như thế nào?

"decision to lay off" có phiên âm IPA /dɪˈsɪʒən tu leɪ ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decision to lay off"?

Công ty đã thông báo quyết định sa thải 200 nhân viên do gặp khó khăn tài chính. — The company announced its decision to lay off 200 employees due to financial difficulties.