Tiếng Việt
Quýt hồng tiếng Anh là gì?
Quýt hồng tiếng Anh là Tangerine /ˈtændʒərɪn/. Quả quýt có vỏ màu cam hoặc đỏ, vị ngọt hoặc chua, thường dùng để ăn hoặc làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tangerine
Ví dụ câu với Quýt hồng / Tangerine
- 1
Tôi thích ăn quýt hồng vào mùa đông để giữ ấm.
I enjoy eating tangerines in winter to stay warm.
- 2
Quýt hồng có thể dùng để làm mứt hoặc nước ép.
Tangerines can be used to make jam or juice.
Ghi chú dùng từ Quýt hồng
Quýt hồng là loại trái cây thuộc họ cam, có vỏ mỏng, dễ bóc. Các từ liên quan: 'orange' (cam), 'mandarin' (quýt tây), 'citrus' (cây họ cam quýt).
Video minh hoạ Quýt hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quýt hồng
Câu hỏi thường gặp về "Quýt hồng"
Quýt hồng tiếng Anh là gì?
Quýt hồng tiếng Anh là "Tangerine" (danh từ), nghĩa là: Quả quýt có vỏ màu cam hoặc đỏ, vị ngọt hoặc chua, thường dùng để ăn hoặc làm mứt.
"Tangerine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tangerine" nghĩa tiếng Việt là "Quýt hồng". Quýt hồng là loại trái cây thuộc họ cam, có vỏ mỏng, dễ bóc.
Phát âm "Tangerine" như thế nào?
"Tangerine" có phiên âm IPA /ˈtændʒərɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tangerine"?
I enjoy eating tangerines in winter to stay warm. — Tôi thích ăn quýt hồng vào mùa đông để giữ ấm.