Tiếng Việt
Vỏ quýt tiếng Anh là gì?
vỏ quýt tiếng Anh là tangerine peel /ˈtændʒərɪn piːl/. Vỏ của quả quýt, thường được dùng làm gia vị hoặc để làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tangerine peel
Ví dụ câu với vỏ quýt / tangerine peel
- 1
Tôi thường dùng vỏ quýt để làm mứt.
I often use tangerine peel to make candied peel.
- 2
Vỏ quýt có thể dùng để pha trà thảo dược.
Tangerine peel can be used to brew herbal tea.
Ghi chú dùng từ vỏ quýt
Vỏ quýt là phần ngoài của quả quýt, chứa tinh dầu thơm. Các từ liên quan: 'peel' (vỏ), 'citrus' (quýt, cam), 'zest' (vỏ chanh, quýt dùng để gia vị).
Video minh hoạ vỏ quýt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ quýt
Câu hỏi thường gặp về "vỏ quýt"
Vỏ quýt tiếng Anh là gì?
Vỏ quýt tiếng Anh là "tangerine peel" (danh từ), nghĩa là: Vỏ của quả quýt, thường được dùng làm gia vị hoặc để làm mứt.
"tangerine peel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tangerine peel" nghĩa tiếng Việt là "vỏ quýt". Vỏ quýt là phần ngoài của quả quýt, chứa tinh dầu thơm.
Phát âm "tangerine peel" như thế nào?
"tangerine peel" có phiên âm IPA /ˈtændʒərɪn piːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tangerine peel"?
I often use tangerine peel to make candied peel. — Tôi thường dùng vỏ quýt để làm mứt.