Tiếng Việt
Trần bì tiếng Anh là gì?
trần bì tiếng Anh là dried tangerine peel /ˈdraɪd ˌtændʒəˌrin ˌpiːl/. Vỏ quýt khô, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dried tangerine peel
Ví dụ câu với trần bì / dried tangerine peel
- 1
I added some dried tangerine peel to the soup for flavor.
Tôi đã thêm một ít vỏ quýt khô vào súp để tăng hương vị.
- 2
Dried tangerine peel is often used in traditional Chinese medicine.
Vỏ quýt khô thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Ghi chú dùng từ trần bì
Trần bì là vỏ của quả quýt đã qua quá trình sấy khô, dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'citrus peel' (vỏ trái cây họ cam quýt), 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'aromatic' (hương thơm).
Video minh hoạ trần bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trần bì
Câu hỏi thường gặp về "trần bì"
Trần bì tiếng Anh là gì?
Trần bì tiếng Anh là "dried tangerine peel" (danh từ), nghĩa là: Vỏ quýt khô, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc.
"dried tangerine peel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dried tangerine peel" nghĩa tiếng Việt là "trần bì". Trần bì là vỏ của quả quýt đã qua quá trình sấy khô, dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Phát âm "dried tangerine peel" như thế nào?
"dried tangerine peel" có phiên âm IPA /ˈdraɪd ˌtændʒəˌrin ˌpiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dried tangerine peel"?
Tôi đã thêm một ít vỏ quýt khô vào súp để tăng hương vị. — I added some dried tangerine peel to the soup for flavor.