Tiếng Việt
Rã đông tiếng Anh là gì?
rã đông tiếng Anh là to defrost /tu dɪˈfrɔst/. làm tan đá hoặc lạnh của thực phẩm bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc trong nước ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to defrost
Ví dụ câu với rã đông / to defrost
- 1
Bạn cần rã đông thịt trước khi nấu.
You need to defrost the meat before cooking.
- 2
Hãy để bánh mì rã đông tự nhiên trong phòng.
Let the bread defrost naturally at room temperature.
Ghi chú dùng từ rã đông
Rã đông là quá trình làm tan đá của thực phẩm đông lạnh. Các từ liên quan: thaw (rã đông nhanh hơn), melt (chảy, tan chảy), freeze (đóng băng).
Video minh hoạ rã đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với rã đông
Câu hỏi thường gặp về "rã đông"
Rã đông tiếng Anh là gì?
Rã đông tiếng Anh là "to defrost" (động từ), nghĩa là: làm tan đá hoặc lạnh của thực phẩm bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc trong nước ấm.
"to defrost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to defrost" nghĩa tiếng Việt là "rã đông". Rã đông là quá trình làm tan đá của thực phẩm đông lạnh.
Phát âm "to defrost" như thế nào?
"to defrost" có phiên âm IPA /tu dɪˈfrɔst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to defrost"?
You need to defrost the meat before cooking. — Bạn cần rã đông thịt trước khi nấu.