The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rã ngũ tiếng Anh là gì?

rã ngũ tiếng Anh là Disband /dɪsˈbænd/. Giải tán, chấm dứt hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "rã ngũ" tiếng Anh là "Disband"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disband

Động từ
/dɪsˈbænd/

Ví dụ câu với rã ngũ / Disband

  1. 1

    Sau chiến tranh, quân đội chính thức rã ngũ.

    The army disbanded after the war.

  2. 2

    Hội đồng quản trị quyết định rã ngũ công ty để chuyển sang hình thức khác.

    The board of directors decided to disband the company to pursue a different business model.

Ghi chú dùng từ rã ngũ

Rã ngũ là hành động chấm dứt hoạt động của một nhóm, thường là quân đội hoặc tổ chức. Các từ liên quan: disband (giải tán), dissolve (giải thể), break up (chia tay, tan rã).

Video minh hoạ rã ngũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rã ngũ

Câu hỏi thường gặp về "rã ngũ"

Rã ngũ tiếng Anh là gì?

Rã ngũ tiếng Anh là "Disband" (động từ), nghĩa là: Giải tán, chấm dứt hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức.

"Disband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disband" nghĩa tiếng Việt là "rã ngũ". Rã ngũ là hành động chấm dứt hoạt động của một nhóm, thường là quân đội hoặc tổ chức.

Phát âm "Disband" như thế nào?

"Disband" có phiên âm IPA /dɪsˈbænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disband"?

The army disbanded after the war. — Sau chiến tranh, quân đội chính thức rã ngũ.