Tiếng Việt
Rã tiếng Anh là gì?
Rã tiếng Anh là Disintegrated /dɪsˈɪntəˌɡreɪtəd/. Bị phân rã hoặc tan rã thành các phần nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disintegrated
Ví dụ câu với Rã / Disintegrated
- 1
Sau vụ nổ, chiếc xe đã rã thành nhiều mảnh nhỏ.
After the explosion, the car disintegrated into many small pieces.
- 2
Chất liệu này dễ rã khi gặp nhiệt độ cao.
This material disintegrates easily when exposed to high temperatures.
Ghi chú dùng từ Rã
Từ 'disintegrated' mô tả trạng thái bị phân rã hoặc tan rã. Các từ liên quan gồm 'decompose' (phân hủy), 'break down' (phá vỡ), và 'dissolve' (tan rã).
Video minh hoạ Rã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rã
Câu hỏi thường gặp về "Rã"
Rã tiếng Anh là gì?
Rã tiếng Anh là "Disintegrated" (tính từ), nghĩa là: Bị phân rã hoặc tan rã thành các phần nhỏ hơn.
"Disintegrated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disintegrated" nghĩa tiếng Việt là "Rã". Từ 'disintegrated' mô tả trạng thái bị phân rã hoặc tan rã.
Phát âm "Disintegrated" như thế nào?
"Disintegrated" có phiên âm IPA /dɪsˈɪntəˌɡreɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disintegrated"?
After the explosion, the car disintegrated into many small pieces. — Sau vụ nổ, chiếc xe đã rã thành nhiều mảnh nhỏ.