Tiếng Việt
Rà phá bom mìn tiếng Anh là gì?
rà phá bom mìn tiếng Anh là bomb disposal /ˈbɒm dɪˈspoʊzəl/. Quá trình loại bỏ hoặc tháo gỡ bom mìn khỏi khu vực nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bomb disposal
Ví dụ câu với rà phá bom mìn / bomb disposal
- 1
Cảnh sát đã thực hiện việc rà phá bom mìn sau chiến tranh.
The police carried out bomb disposal after the war.
- 2
Chuyên gia rà phá bom mìn cần có kỹ năng cao và cẩn thận.
A bomb disposal expert needs high skills and caution.
Ghi chú dùng từ rà phá bom mìn
Rà phá bom mìn là hoạt động loại bỏ bom mìn còn sót lại sau chiến tranh hoặc tai nạn. Các thuật ngữ liên quan: 'explosive removal' (loại bỏ chất nổ), 'hazardous materials' (vật liệu nguy hiểm), 'deactivation' (làm mất tác dụng).
Video minh hoạ rà phá bom mìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rà phá bom mìn
Câu hỏi thường gặp về "rà phá bom mìn"
Rà phá bom mìn tiếng Anh là gì?
Rà phá bom mìn tiếng Anh là "bomb disposal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình loại bỏ hoặc tháo gỡ bom mìn khỏi khu vực nguy hiểm.
"bomb disposal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bomb disposal" nghĩa tiếng Việt là "rà phá bom mìn". Rà phá bom mìn là hoạt động loại bỏ bom mìn còn sót lại sau chiến tranh hoặc tai nạn.
Phát âm "bomb disposal" như thế nào?
"bomb disposal" có phiên âm IPA /ˈbɒm dɪˈspoʊzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bomb disposal"?
The police carried out bomb disposal after the war. — Cảnh sát đã thực hiện việc rà phá bom mìn sau chiến tranh.