Tiếng Việt
Rà tiếng Anh là gì?
rà tiếng Anh là Scan /skæn/. Quét, rà soát để tìm kiếm hoặc kiểm tra thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scan
Ví dụ câu với rà / Scan
- 1
Bạn cần rà soát lại tài liệu trước khi gửi đi.
You need to scan the document carefully before submitting.
- 2
Chúng tôi đã rà soát toàn bộ hệ thống để phát hiện lỗi.
We scanned the entire system to find the errors.
Ghi chú dùng từ rà
Rà là hành động quét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng. Các từ liên quan: 'inspect' (kiểm tra), 'review' (xem xét), 'browse' (duyệt qua).
Video minh hoạ rà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rà
Câu hỏi thường gặp về "rà"
Rà tiếng Anh là gì?
Rà tiếng Anh là "Scan" (động từ), nghĩa là: Quét, rà soát để tìm kiếm hoặc kiểm tra thông tin.
"Scan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scan" nghĩa tiếng Việt là "rà". Rà là hành động quét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.
Phát âm "Scan" như thế nào?
"Scan" có phiên âm IPA /skæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scan"?
You need to scan the document carefully before submitting. — Bạn cần rà soát lại tài liệu trước khi gửi đi.