The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra vẻ coi thường tiếng Anh là gì?

ra vẻ coi thường tiếng Anh là Show disdain /ʃoʊ dɪsˈdeɪn/. Biểu hiện thái độ khinh thường hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "ra vẻ coi thường" tiếng Anh là "Show disdain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Show disdain

Cụm từ
/ʃoʊ dɪsˈdeɪn/

Ví dụ câu với ra vẻ coi thường / Show disdain

  1. 1

    Anh ấy tỏ ra coi thường những ý kiến đó.

    He showed disdain for those opinions.

  2. 2

    Cô ấy luôn tỏ vẻ coi thường mọi người xung quanh.

    She always shows disdain for everyone around her.

Ghi chú dùng từ ra vẻ coi thường

Ra vẻ coi thường là hành động thể hiện sự khinh thường hoặc không tôn trọng. Các từ liên quan: 'contempt' (khinh thường), 'disrespect' (thiếu tôn trọng), 'scorn' (khinh miệt).

Video minh hoạ ra vẻ coi thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ra vẻ coi thường

Câu hỏi thường gặp về "ra vẻ coi thường"

Ra vẻ coi thường tiếng Anh là gì?

Ra vẻ coi thường tiếng Anh là "Show disdain" (cụm từ), nghĩa là: Biểu hiện thái độ khinh thường hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

"Show disdain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Show disdain" nghĩa tiếng Việt là "ra vẻ coi thường". Ra vẻ coi thường là hành động thể hiện sự khinh thường hoặc không tôn trọng.

Phát âm "Show disdain" như thế nào?

"Show disdain" có phiên âm IPA /ʃoʊ dɪsˈdeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Show disdain"?

He showed disdain for those opinions. — Anh ấy tỏ ra coi thường những ý kiến đó.