The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh chác tiếng Anh là gì?

đánh chác tiếng Anh là scuffle with disdain /ˈskʌfəl wɪð dɪsˈdeɪn/. Xô xát nhỏ, thường mang ý nghĩa không quan trọng hoặc không đáng kể.

Hình minh hoạ "đánh chác" tiếng Anh là "scuffle with disdain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scuffle with disdain

Động từ
/ˈskʌfəl wɪð dɪsˈdeɪn/

Ví dụ câu với đánh chác / scuffle with disdain

  1. 1

    Họ đã đánh chác nhau ngoài sân.

    They had a brief scuffle outside the yard.

  2. 2

    Cuộc đánh chác đó không gây ra thiệt hại lớn.

    That scuffle didn't cause much damage.

Ghi chú dùng từ đánh chác

Đánh chác là hành động xô xát nhẹ, không nghiêm trọng. Các từ liên quan: xô xát (fight), cãi nhau (argue), tranh cãi (dispute).

Video minh hoạ đánh chác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh chác

Câu hỏi thường gặp về "đánh chác"

Đánh chác tiếng Anh là gì?

Đánh chác tiếng Anh là "scuffle with disdain" (động từ), nghĩa là: Xô xát nhỏ, thường mang ý nghĩa không quan trọng hoặc không đáng kể.

"scuffle with disdain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scuffle with disdain" nghĩa tiếng Việt là "đánh chác". Đánh chác là hành động xô xát nhẹ, không nghiêm trọng.

Phát âm "scuffle with disdain" như thế nào?

"scuffle with disdain" có phiên âm IPA /ˈskʌfəl wɪð dɪsˈdeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scuffle with disdain"?

They had a brief scuffle outside the yard. — Họ đã đánh chác nhau ngoài sân.