The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ram máy tính tiếng Anh là gì?

ram máy tính tiếng Anh là computer RAM /kəmˈpjuː.tər ræm/. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên của máy tính, dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy đang hoạt động.

Hình minh hoạ "ram máy tính" tiếng Anh là "computer RAM"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

computer RAM

Danh từ
/kəmˈpjuː.tər ræm/

Ví dụ câu với ram máy tính / computer RAM

  1. 1

    Máy tính của tôi có RAM 8GB để chạy các phần mềm nặng.

    My computer has 8GB of RAM to run heavy software.

  2. 2

    Bạn nên nâng cấp RAM để cải thiện hiệu suất máy tính.

    You should upgrade the RAM to improve your computer's performance.

Ghi chú dùng từ ram máy tính

RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ tạm thời của máy tính, liên quan đến hiệu suất hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: CPU (bộ xử lý trung tâm), Storage (bộ nhớ lưu trữ), Cache (bộ nhớ đệm).

Video minh hoạ ram máy tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ram máy tính

Câu hỏi thường gặp về "ram máy tính"

Ram máy tính tiếng Anh là gì?

Ram máy tính tiếng Anh là "computer RAM" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên của máy tính, dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy đang hoạt động.

"computer RAM" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"computer RAM" nghĩa tiếng Việt là "ram máy tính". RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ tạm thời của máy tính, liên quan đến hiệu suất hoạt động.

Phát âm "computer RAM" như thế nào?

"computer RAM" có phiên âm IPA /kəmˈpjuː.tər ræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "computer RAM"?

My computer has 8GB of RAM to run heavy software. — Máy tính của tôi có RAM 8GB để chạy các phần mềm nặng.