Tiếng Việt
Bộ nhớ ram tiếng Anh là gì?
bộ nhớ ram tiếng Anh là RAM /ræm/. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, dùng để lưu trữ tạm thời dữ liệu trong máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
RAM
Ví dụ câu với bộ nhớ ram / RAM
- 1
My computer's RAM is 16GB.
Ram helps your computer run faster.
- 2
Bạn cần nâng cấp RAM để cải thiện hiệu suất.
Increasing RAM can improve gaming performance.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ ram
RAM là bộ nhớ tạm thời của máy tính, giúp xử lý dữ liệu nhanh hơn. Các thuật ngữ liên quan: CPU (bộ xử lý trung tâm), ROM (bộ nhớ chỉ đọc), Cache (bộ nhớ đệm).
Video minh hoạ bộ nhớ ram
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nhớ ram
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ ram"
Bộ nhớ ram tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ ram tiếng Anh là "RAM" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, dùng để lưu trữ tạm thời dữ liệu trong máy tính.
"RAM" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"RAM" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ ram". RAM là bộ nhớ tạm thời của máy tính, giúp xử lý dữ liệu nhanh hơn.
Phát âm "RAM" như thế nào?
"RAM" có phiên âm IPA /ræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "RAM"?
Ram helps your computer run faster. — My computer's RAM is 16GB.