Tiếng Việt
Rầm rộ tiếng Anh là gì?
Rầm rộ tiếng Anh là Boisterous /ˈbɔɪstərəs/. Ồn ào, náo nhiệt, thể hiện sự sôi động và vui vẻ quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boisterous
Ví dụ câu với Rầm rộ / Boisterous
- 1
Tiệc cưới rất rầm rộ và náo nhiệt.
The wedding party was very boisterous and lively.
- 2
Trận đấu bóng đá cuối tuần qua rất rầm rộ và hấp dẫn.
Last weekend's football match was quite boisterous and exciting.
Ghi chú dùng từ Rầm rộ
Rầm rộ mô tả sự ồn ào, náo nhiệt, thường dùng để nói về các sự kiện hoặc đám đông sôi động. Các từ liên quan: noisy (ồn ào), lively (sinh động), energetic (tràn đầy năng lượng).
Video minh hoạ Rầm rộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rầm rộ
Câu hỏi thường gặp về "Rầm rộ"
Rầm rộ tiếng Anh là gì?
Rầm rộ tiếng Anh là "Boisterous" (tính từ), nghĩa là: Ồn ào, náo nhiệt, thể hiện sự sôi động và vui vẻ quá mức.
"Boisterous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boisterous" nghĩa tiếng Việt là "Rầm rộ". Rầm rộ mô tả sự ồn ào, náo nhiệt, thường dùng để nói về các sự kiện hoặc đám đông sôi động.
Phát âm "Boisterous" như thế nào?
"Boisterous" có phiên âm IPA /ˈbɔɪstərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boisterous"?
The wedding party was very boisterous and lively. — Tiệc cưới rất rầm rộ và náo nhiệt.