Tiếng Việt
Rắn hổ lửa tiếng Anh là gì?
rắn hổ lửa tiếng Anh là red-necked keelback /red nekt kiːlbæk/. Một loài rắn độc có vảy màu đỏ trên cổ, thường sống ở châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red-necked keelback
Ví dụ câu với rắn hổ lửa / red-necked keelback
- 1
The red-necked keelback is known for its striking appearance.
Rắn hổ lửa nổi tiếng với màu sắc bắt mắt của nó.
- 2
She was bitten by a red-necked keelback while hiking.
Cô ấy bị cắn bởi rắn hổ lửa khi đi bộ đường dài.
Ghi chú dùng từ rắn hổ lửa
Rắn hổ lửa là loại rắn độc, thuộc họ Rắn hổ, có đặc điểm nhận dạng là vảy màu đỏ trên cổ. Các từ liên quan: 'venomous snake' (rắn độc), 'reptile' (lưỡng cư), 'hazardous' (nguy hiểm).
Video minh hoạ rắn hổ lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rắn hổ lửa
Câu hỏi thường gặp về "rắn hổ lửa"
Rắn hổ lửa tiếng Anh là gì?
Rắn hổ lửa tiếng Anh là "red-necked keelback" (danh từ), nghĩa là: Một loài rắn độc có vảy màu đỏ trên cổ, thường sống ở châu Á.
"red-necked keelback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red-necked keelback" nghĩa tiếng Việt là "rắn hổ lửa". Rắn hổ lửa là loại rắn độc, thuộc họ Rắn hổ, có đặc điểm nhận dạng là vảy màu đỏ trên cổ.
Phát âm "red-necked keelback" như thế nào?
"red-necked keelback" có phiên âm IPA /red nekt kiːlbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red-necked keelback"?
Rắn hổ lửa nổi tiếng với màu sắc bắt mắt của nó. — The red-necked keelback is known for its striking appearance.