Tiếng Việt
Hổ tiếng Anh là gì?
hổ tiếng Anh là tiger /ˈtaɪɡə/. Hổ là một loài động vật săn mồi lớn, có sọc vằn đặc trưng, sống chủ yếu ở châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tiger
Ví dụ câu với hổ / tiger
- 1
Con hổ trong sở thú rất to và mạnh mẽ.
The tiger in the zoo is very large and powerful.
- 2
Hổ là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực trong văn hóa Á Đông.
The tiger is a symbol of strength and power in East Asian culture.
Ghi chú dùng từ hổ
Hổ là loài thú lớn, thuộc họ Mèo, có khả năng săn mồi cao. Một số từ liên quan: 'lion' (sư tử - họ Mèo), 'leopard' ( báo đốm - họ Mèo), 'big cat' (động vật họ Mèo lớn).
Video minh hoạ hổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hổ
Câu hỏi thường gặp về "hổ"
Hổ tiếng Anh là gì?
Hổ tiếng Anh là "tiger" (danh từ), nghĩa là: Hổ là một loài động vật săn mồi lớn, có sọc vằn đặc trưng, sống chủ yếu ở châu Á.
"tiger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tiger" nghĩa tiếng Việt là "hổ". Hổ là loài thú lớn, thuộc họ Mèo, có khả năng săn mồi cao.
Phát âm "tiger" như thế nào?
"tiger" có phiên âm IPA /ˈtaɪɡə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tiger"?
The tiger in the zoo is very large and powerful. — Con hổ trong sở thú rất to và mạnh mẽ.