Tiếng Việt
Rắn mất đầu tiếng Anh là gì?
rắn mất đầu tiếng Anh là leaderless /ˈliːdərləs/. Không có người lãnh đạo hoặc chỉ huy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leaderless
Ví dụ câu với rắn mất đầu / leaderless
- 1
Trong cuộc họp, nhóm trở nên rối loạn vì không có người lãnh đạo rõ ràng.
The team became chaotic during the meeting because it was leaderless.
- 2
Tổ chức này đã hoạt động rối rắm sau khi người đứng đầu rời đi.
This organization has been disorganized since the leader left.
Ghi chú dùng từ rắn mất đầu
Rắn mất đầu mô tả tình trạng không có người lãnh đạo. Các từ liên quan: 'leader', 'leadership', 'boss'.
Video minh hoạ rắn mất đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rắn mất đầu
Câu hỏi thường gặp về "rắn mất đầu"
Rắn mất đầu tiếng Anh là gì?
Rắn mất đầu tiếng Anh là "leaderless" (tính từ), nghĩa là: Không có người lãnh đạo hoặc chỉ huy.
"leaderless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leaderless" nghĩa tiếng Việt là "rắn mất đầu". Rắn mất đầu mô tả tình trạng không có người lãnh đạo.
Phát âm "leaderless" như thế nào?
"leaderless" có phiên âm IPA /ˈliːdərləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leaderless"?
The team became chaotic during the meeting because it was leaderless. — Trong cuộc họp, nhóm trở nên rối loạn vì không có người lãnh đạo rõ ràng.