The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ran rát tiếng Anh là gì?

Ran rát tiếng Anh là Stinging /ˈstɪŋɪŋ/. Có cảm giác đau rát do bị chích hoặc tiếp xúc với chất gây kích thích.

Hình minh hoạ "Ran rát" tiếng Anh là "Stinging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stinging

Tính từ
/ˈstɪŋɪŋ/

Ví dụ câu với Ran rát / Stinging

  1. 1

    Côn trùng cắn khiến tôi cảm thấy rát bỏng.

    The insect bite made my skin feel stinging.

  2. 2

    Sau khi chạm vào cây gai, tay tôi bị rát.

    My hand was stinging after touching the thorny plant.

Ghi chú dùng từ Ran rát

Ran rát mô tả cảm giác đau rát do kích thích hoặc chích. Các từ liên quan: 'sting' (chích), 'burning' (cháy bỏng), 'irritation' (kích ứng).

Video minh hoạ Ran rát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ran rát

Câu hỏi thường gặp về "Ran rát"

Ran rát tiếng Anh là gì?

Ran rát tiếng Anh là "Stinging" (tính từ), nghĩa là: Có cảm giác đau rát do bị chích hoặc tiếp xúc với chất gây kích thích.

"Stinging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stinging" nghĩa tiếng Việt là "Ran rát". Ran rát mô tả cảm giác đau rát do kích thích hoặc chích.

Phát âm "Stinging" như thế nào?

"Stinging" có phiên âm IPA /ˈstɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stinging"?

The insect bite made my skin feel stinging. — Côn trùng cắn khiến tôi cảm thấy rát bỏng.