Tiếng Việt
Rãnh áp thấp tiếng Anh là gì?
rãnh áp thấp tiếng Anh là low-pressure trough /ˌloʊ ˈprɛʃ.ər trɒf/. Dải áp thấp trong khí quyển, nơi áp suất không khí thấp hơn xung quanh, thường gây mưa và thời tiết xấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low-pressure trough
Ví dụ câu với rãnh áp thấp / low-pressure trough
- 1
Dải rãnh áp thấp đã gây mưa lớn trong khu vực.
The low-pressure trough caused heavy rainfall in the area.
- 2
Các nhà khí tượng học theo dõi rãnh áp thấp để dự báo thời tiết.
Meteorologists monitor the low-pressure trough to forecast the weather.
Ghi chú dùng từ rãnh áp thấp
Rãnh áp thấp là một dạng cấu trúc khí quyển liên quan đến áp suất thấp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'áp thấp' (low pressure), 'đường đới' (front), và 'bão' (storm).
Video minh hoạ rãnh áp thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rãnh áp thấp
Câu hỏi thường gặp về "rãnh áp thấp"
Rãnh áp thấp tiếng Anh là gì?
Rãnh áp thấp tiếng Anh là "low-pressure trough" (danh từ), nghĩa là: Dải áp thấp trong khí quyển, nơi áp suất không khí thấp hơn xung quanh, thường gây mưa và thời tiết xấu.
"low-pressure trough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low-pressure trough" nghĩa tiếng Việt là "rãnh áp thấp". Rãnh áp thấp là một dạng cấu trúc khí quyển liên quan đến áp suất thấp.
Phát âm "low-pressure trough" như thế nào?
"low-pressure trough" có phiên âm IPA /ˌloʊ ˈprɛʃ.ər trɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low-pressure trough"?
The low-pressure trough caused heavy rainfall in the area. — Dải rãnh áp thấp đã gây mưa lớn trong khu vực.