The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máng ăn tiếng Anh là gì?

Máng ăn tiếng Anh là Feeding trough /ˈfiːdɪŋ ˈtrɔːf/. Chỗ để thức ăn cho gia súc hoặc gia cầm, thường là một máng hoặc khay.

Hình minh hoạ "Máng ăn" tiếng Anh là "Feeding trough"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Feeding trough

Danh từ
/ˈfiːdɪŋ ˈtrɔːf/

Ví dụ câu với Máng ăn / Feeding trough

  1. 1

    Con bò đang ăn cỏ từ máng ăn.

    The cow is eating grass from the feeding trough.

  2. 2

    Chúng tôi đã làm sạch máng ăn cho lợn trước khi cho chúng ăn.

    We cleaned the feeding trough for the pigs before feeding them.

Ghi chú dùng từ Máng ăn

Máng ăn là nơi cung cấp thức ăn cho gia súc, gia cầm. Các từ liên quan: 'manger' (cối xay), 'feeding' (cho ăn), 'animal husbandry' (chăn nuôi).

Video minh hoạ Máng ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Máng ăn

Câu hỏi thường gặp về "Máng ăn"

Máng ăn tiếng Anh là gì?

Máng ăn tiếng Anh là "Feeding trough" (danh từ), nghĩa là: Chỗ để thức ăn cho gia súc hoặc gia cầm, thường là một máng hoặc khay.

"Feeding trough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Feeding trough" nghĩa tiếng Việt là "Máng ăn". Máng ăn là nơi cung cấp thức ăn cho gia súc, gia cầm.

Phát âm "Feeding trough" như thế nào?

"Feeding trough" có phiên âm IPA /ˈfiːdɪŋ ˈtrɔːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Feeding trough"?

The cow is eating grass from the feeding trough. — Con bò đang ăn cỏ từ máng ăn.