Tiếng Việt
Rãnh tiếng Anh là gì?
rãnh tiếng Anh là groove /ɡruːv/. Rãnh là đường hoặc khe nhỏ tạo thành bởi cắt hoặc mài, thường dùng để dẫn hoặc giữ chặt các vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groove
Ví dụ câu với rãnh / groove
- 1
Chiếc bàn có các rãnh để giữ các tấm kính cố định.
The table has grooves to hold the glass panels in place.
- 2
Anh ấy đã cắt rãnh trên gỗ để lắp ghép các phần lại với nhau.
He cut a groove in the wood to join the parts together.
Ghi chú dùng từ rãnh
Rãnh giúp dẫn hướng hoặc cố định vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'khe' (gap), 'đường rãnh' (channel), 'mài rãnh' (grooving).
Video minh hoạ rãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rãnh
- rãnh cườiSmile lines
- rãnh nướcwater channel
- rãnh trượtsliding groove
- rãnh mũi mánasolabial groove
- rãnh áp thấplow-pressure trough
- rãnh thu nướccatchment channel
- rãnh thoát nướcdrainage ditch
- lỗ rãnhGroove
- khe rãnhgroove
- Cống rãnhtrench drain
- Hệ thống cống rãnhdrainage system
- đường rãnh trên một vật liệu cứnggroove
Câu hỏi thường gặp về "rãnh"
Rãnh tiếng Anh là gì?
Rãnh tiếng Anh là "groove" (danh từ), nghĩa là: Rãnh là đường hoặc khe nhỏ tạo thành bởi cắt hoặc mài, thường dùng để dẫn hoặc giữ chặt các vật thể.
"groove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groove" nghĩa tiếng Việt là "rãnh". Rãnh giúp dẫn hướng hoặc cố định vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'khe' (gap), 'đường rãnh' (channel), 'mài rãnh' (grooving).
Phát âm "groove" như thế nào?
"groove" có phiên âm IPA /ɡruːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groove"?
The table has grooves to hold the glass panels in place. — Chiếc bàn có các rãnh để giữ các tấm kính cố định.