Tiếng Việt
Ranh con tiếng Anh là gì?
Ranh con tiếng Anh là Brat /bræt/. Đứa trẻ hư hỏng, hay quậy phá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brat
Ví dụ câu với Ranh con / Brat
- 1
Cậu bé đó là một đứa ranh con, luôn gây rối trong lớp.
That kid is such a brat, always causing trouble in class.
- 2
Đừng để ranh con này làm phiền bạn nữa.
Don't let this brat bother you anymore.
Ghi chú dùng từ Ranh con
Ranh con là từ lóng chỉ trẻ nhỏ hay quấy phá, hư hỏng. Các từ liên quan: 'troublemaker' (kẻ gây rối), 'naughty' (hư hỏng), 'spoiled' (được nuông chiều).
Video minh hoạ Ranh con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ranh con
Câu hỏi thường gặp về "Ranh con"
Ranh con tiếng Anh là gì?
Ranh con tiếng Anh là "Brat" (danh từ), nghĩa là: Đứa trẻ hư hỏng, hay quậy phá.
"Brat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brat" nghĩa tiếng Việt là "Ranh con". Ranh con là từ lóng chỉ trẻ nhỏ hay quấy phá, hư hỏng.
Phát âm "Brat" như thế nào?
"Brat" có phiên âm IPA /bræt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brat"?
That kid is such a brat, always causing trouble in class. — Cậu bé đó là một đứa ranh con, luôn gây rối trong lớp.