The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ranh lộ giới tiếng Anh là gì?

ranh lộ giới tiếng Anh là road boundary /roʊd ˈbaʊn.dər.i/. Ranh giới xác định phạm vi của con đường, thường dùng trong quy hoạch đô thị và xây dựng.

Hình minh hoạ "ranh lộ giới" tiếng Anh là "road boundary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

road boundary

Danh từ
/roʊd ˈbaʊn.dər.i/

Ví dụ câu với ranh lộ giới / road boundary

  1. 1

    Chúng tôi đã xác định rõ ranh giới lộ giới của con đường mới để tránh tranh chấp.

    We clearly defined the road boundary to avoid disputes.

  2. 2

    Việc mở rộng lộ giới cần được sự chấp thuận của chính quyền địa phương.

    Expanding the road boundary requires approval from the local authorities.

Ghi chú dùng từ ranh lộ giới

Ranh giới lộ giới là giới hạn của phần đất dành cho đường phố, liên quan đến quy hoạch đô thị, xây dựng và pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: 'quy hoạch đô thị' (urban planning), 'giấy phép xây dựng' (building permit), 'quy định pháp luật' (legal regulations).

Video minh hoạ ranh lộ giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ranh lộ giới

Câu hỏi thường gặp về "ranh lộ giới"

Ranh lộ giới tiếng Anh là gì?

Ranh lộ giới tiếng Anh là "road boundary" (danh từ), nghĩa là: Ranh giới xác định phạm vi của con đường, thường dùng trong quy hoạch đô thị và xây dựng.

"road boundary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"road boundary" nghĩa tiếng Việt là "ranh lộ giới". Ranh giới lộ giới là giới hạn của phần đất dành cho đường phố, liên quan đến quy hoạch đô thị, xây dựng và pháp lý.

Phát âm "road boundary" như thế nào?

"road boundary" có phiên âm IPA /roʊd ˈbaʊn.dər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "road boundary"?

We clearly defined the road boundary to avoid disputes. — Chúng tôi đã xác định rõ ranh giới lộ giới của con đường mới để tránh tranh chấp.